Chọn Mỡ Dây Chuyền Thực Phẩm Theo Nhiệt Độ, Tải Và Nước

Cùng một nhà máy nhưng vòng bi gần lò nhiệt, vòng bi trên băng tải thường xuyên rửa nước và vòng bi trong kho lạnh không nên được chọn mỡ theo cùng một tiêu chí. Điều quyết định không nằm ở tên dây chuyền mà nằm ở điều kiện thực tế tại từng điểm bôi trơn.

Đây là nguyên tắc quan trọng khi lựa chọn mỡ an toàn thực phẩm cho thiết bị trong ngành chế biến. Ngoài yêu cầu về phạm vi tiếp xúc, cần đánh giá đồng thời nhiệt độ, tải trọng, tốc độ, nước, hóa chất vệ sinh và khả năng tương thích với mỡ đang sử dụng. Vì vậy, thay vì hỏi “loại mỡ nào tốt nhất?”, bộ phận kỹ thuật nên đặt câu hỏi: thiết bị này đang làm việc trong điều kiện nào và mỡ cần đáp ứng yêu cầu gì? Bạn có thể đọc tham khảo thêm danh mục mỡ an toàn thực phẩm của Tân Phú Hiếu để biết thêm chi tiết

6 thông số cần xác định trước khi chọn mỡ an toàn thực phẩm

Trước khi tìm sản phẩm, nên lập một phiếu thông tin cho từng điểm bôi trơn:

  1. Thiết bị: vòng bi, ổ trục, xích, khớp nối, ray trượt hay cơ cấu khác.
  2. Nhiệt độ: nhiệt độ thấp nhất, cao nhất và nhiệt độ thực tế tại vị trí bôi trơn.
  3. Tải trọng: tải thường xuyên, tải va đập hoặc tải biến thiên.
  4. Tốc độ: tốc độ quay hoặc tốc độ chuyển động của chi tiết.
  5. Môi trường: nước, hơi nước, bụi, hóa chất vệ sinh hoặc nguyên liệu.
  6. Nguy cơ tiếp xúc: chất bôi trơn có thể tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm hay không.

Chỉ sau khi có những dữ liệu này mới nên đối chiếu sản phẩm. Một loại mỡ có thể phù hợp với vòng bi ở nhiệt độ thường nhưng không phù hợp với cùng loại vòng bi khi nhiệt tăng cao hoặc thường xuyên bị nước rửa trôi.

Nhiệt độ cao: kiểm tra khả năng duy trì màng bôi trơn

Với khu vực gần lò nướng, máy gia nhiệt hoặc các cơ cấu sinh nhiệt liên tục, không nên chọn mỡ chỉ dựa vào cụm từ “chịu nhiệt cao”. Cần kiểm tra:

  • Dải nhiệt độ làm việc.
  • Độ ổn định của mỡ khi gia nhiệt.
  • Khả năng chống oxy hóa.
  • Độ ổn định cơ học.
  • Khả năng duy trì màng bôi trơn.

Điểm cần phân biệt là nhiệt độ của dây chuyền không đồng nghĩa với nhiệt độ tại vòng bi. Một máy có khu vực gia nhiệt cao vẫn có thể có những vị trí bôi trơn ở nhiệt độ thấp hơn đáng kể. Vì vậy, nếu có thể, nên đo nhiệt độ thực tế tại điểm bôi trơn thay vì lựa chọn theo nhiệt độ danh nghĩa của cả máy.

Nhiệt độ thấp chú ý lực cản khi khởi động

Ở kho lạnh hoặc dây chuyền đông lạnh, vấn đề lại nằm ở khả năng duy trì tính lưu động và giảm lực cản khi máy khởi động. Khi nhiệt độ giảm, dầu gốc có thể trở nên nhớt hơn. Nếu lựa chọn mỡ không phù hợp, lực cản có thể tăng, ảnh hưởng đến quá trình khởi động và làm việc của ổ trục. Do đó, với thiết bị nhiệt độ thấp cần kiểm tra:

  • Nhiệt độ vận hành thấp nhất.
  • Dải nhiệt độ khuyến nghị của sản phẩm.
  • Khả năng khởi động ở nhiệt độ thấp.
  • Độ đặc của mỡ.
  • Tốc độ quay của vòng bi.

Không nên mặc định rằng mỡ NLGI thấp luôn phù hợp với mọi ứng dụng lạnh. NLGI chỉ phản ánh độ đặc của mỡ, còn khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào dầu gốc, chất làm đặc và công thức sản phẩm.

Nước và vệ sinh thường xuyên ưu tiên khả năng chống rửa trôi

Đây là điều kiện thường gặp ở dây chuyền thủy sản, thịt, sữa, đồ uống và các khu vực phải vệ sinh thiết bị thường xuyên. Nước có thể làm mỡ bị rửa trôi khỏi bề mặt cần bôi trơn. Nếu có thêm hóa chất vệ sinh, điều kiện làm việc càng phức tạp. Khi đó, cần xem xét:

  • Khả năng chống nước.
  • Độ bám dính.
  • Độ ổn định cơ học.
  • Khả năng duy trì màng bôi trơn sau vệ sinh.
  • Tính tương thích với vật liệu phớt và gioăng.

Một sai lầm thường gặp là bơm thêm nhiều mỡ để bù lượng bị rửa trôi. Cách này không giải quyết được nguyên nhân nếu bản thân sản phẩm không phù hợp với môi trường. Với dây chuyền thường xuyên vệ sinh bằng nước hoặc hóa chất, cần đánh giá cả mỡ + phớt + phương pháp bôi trơn + chu kỳ bảo dưỡng.

Tải cao đừng chỉ nhìn vào độ đặc NLGI

Vòng bi hoặc cơ cấu chịu tải lớn cần được đánh giá khác với thiết bị chạy nhanh nhưng tải nhẹ. Các yếu tố nên kiểm tra gồm:

  • Khả năng chịu tải.
  • Khả năng chống mài mòn.
  • Khả năng chịu áp suất cực cao nếu ứng dụng yêu cầu.
  • Độ nhớt dầu gốc.
  • Tốc độ làm việc.
  • Nhiệt phát sinh trong quá trình vận hành.

NLGI 2 không có nghĩa là mỡ chịu tải tốt hơn NLGI 1 hoặc NLGI 0. NLGI chủ yếu mô tả độ đặc, không phải thang điểm tổng hợp về khả năng chịu tải. Đây là lý do hai sản phẩm cùng cấp NLGI vẫn có thể có hiệu suất rất khác nhau trên cùng một thiết bị.

Tốc độ cao: tránh chọn mỡ chỉ vì “chịu tải tốt”

Ở vòng bi tốc độ cao, lượng và đặc tính của mỡ ảnh hưởng trực tiếp đến ma sát và nhiệt sinh ra. Một sản phẩm có khả năng chịu tải cao chưa chắc là lựa chọn tối ưu cho vòng bi quay nhanh. Cần đối chiếu:

  • Tốc độ quay.
  • Độ nhớt dầu gốc.
  • Cấp NLGI.
  • Khả năng tản nhiệt.
  • Khuyến cáo của nhà sản xuất vòng bi.
  • Phương pháp và lượng nạp mỡ.

Với thiết bị tốc độ cao, chọn đúng lượng mỡ cũng quan trọng không kém việc chọn đúng sản phẩm. Bơm quá nhiều có thể làm tăng ma sát và nhiệt.

Cùng NSF H1 có thể thay thế trực tiếp cho nhau không?

Không nên mặc định như vậy. NSF H1 chỉ cho biết sản phẩm thuộc category dành cho chất bôi trơn có khả năng xảy ra tiếp xúc ngẫu nhiên trong phạm vi quy định. NSF phân loại H1 là General – incidental contact. Hai sản phẩm cùng H1 vẫn có thể khác nhau về:

  • Dầu gốc.
  • Chất làm đặc.
  • NLGI.
  • Độ nhớt dầu gốc.
  • Khả năng chịu nhiệt.
  • Chống nước.
  • Khả năng chịu tải.
  • Khả năng tương thích.

Do đó, “cùng H1” không đồng nghĩa với “thay thế 1:1”. Nếu đang chuyển đổi sản phẩm, cần đối chiếu TDS của hai loại mỡ và đánh giá khả năng tương thích trước khi trộn hoặc thay thế.

Chất làm đặc, dầu gốc và NLGI ảnh hưởng thế nào?

Ba yếu tố này thường bị gộp chung thành “độ đặc của mỡ”, nhưng chúng không giống nhau.

  • NLGI mô tả độ đặc của mỡ.
  • Dầu gốc ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tạo màng, độ nhớt và đặc tính làm việc ở các mức nhiệt độ, tốc độ và tải khác nhau.
  • Chất làm đặc tạo cấu trúc giữ dầu trong mỡ và ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng chống nước, nhiệt và tương thích.

Một số hệ chất làm đặc thường gặp trong mỡ công nghiệp gồm lithium complex, calcium sulfonate complex, aluminum complex và polyurea. Không có loại nào mặc nhiên tốt nhất cho mọi dây chuyền. Vì vậy, khi chọn mỡ an toàn thực phẩm, cần xem toàn bộ công thức và thông số kỹ thuật thay vì chỉ nhìn NLGI hoặc tên chất làm đặc.

Quy trình 7 bước chọn mỡ cho dây chuyền

Bước 1: Xác định điểm bôi trơn

Ghi rõ máy, vị trí, loại vòng bi hoặc cơ cấu cần bôi trơn.

Bước 2: Đo hoặc xác định nhiệt độ thực tế

Không lấy nhiệt độ chung của nhà máy thay cho nhiệt độ tại điểm bôi trơn.

Bước 3: Xác định tải và tốc độ

Đây là cơ sở để lựa chọn đặc tính dầu gốc, NLGI và khả năng chịu tải.

Bước 4: Đánh giá nước và hóa chất

Ghi nhận mức độ tiếp xúc và tần suất vệ sinh.

Bước 5: Đánh giá nguy cơ tiếp xúc với thực phẩm

Nếu có khả năng tiếp xúc ngẫu nhiên, kiểm tra category phù hợp. Với kiến thức chuyên sâu về cách phân biệt các mã NSF, có thể xem thêm bài Tiêu chuẩn NSF H1 H2 H3.

Bước 6: Kiểm tra TDS và khả năng tương thích

Không thay mỡ chỉ vì sản phẩm mới có cùng NLGI hoặc cùng category NSF.

Bước 7: Theo dõi sau khi thay

Kiểm tra nhiệt độ vòng bi, tiếng ồn, rò rỉ, lượng mỡ và thời gian tái bôi trơn để xác định sản phẩm có thực sự phù hợp.

Checklist trước khi mua

Trước khi yêu cầu báo giá, bộ phận kỹ thuật nên có tối thiểu:

  • Tên thiết bị và điểm bôi trơn.
  • Loại vòng bi hoặc cơ cấu.
  • Nhiệt độ thấp nhất/cao nhất.
  • Tốc độ làm việc.
  • Tải trọng.
  • Mức độ tiếp xúc nước.
  • Hóa chất vệ sinh nếu có.
  • NLGI của mỡ hiện tại.
  • Dầu gốc/chất làm đặc nếu xác định được.
  • Category NSF cần thiết nếu có nguy cơ tiếp xúc.
  • TDS của sản phẩm đang sử dụng.
  • Chu kỳ tái bôi trơn hiện tại.

Càng đầy đủ dữ liệu đầu vào, khả năng lựa chọn đúng càng cao và càng hạn chế việc thử sai nhiều loại mỡ trên cùng dây chuyền.

Những sai lầm cần tránh

Chọn theo tên ngành: cùng là dây chuyền thực phẩm nhưng điều kiện tại từng điểm bôi trơn có thể hoàn toàn khác nhau.

Chỉ nhìn NSF: NSF liên quan đến phạm vi sử dụng và yêu cầu tương ứng; vẫn phải kiểm tra hiệu suất kỹ thuật.

Chỉ chọn theo nhiệt độ: nhiệt cao không phải yếu tố duy nhất; tải, tốc độ và môi trường cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ mỡ.

Bơm càng nhiều càng tốt: lượng mỡ quá lớn có thể làm tăng ma sát và nhiệt.

Trộn hai loại mỡ tùy ý: khác dầu gốc hoặc chất làm đặc có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của hỗn hợp.

Kết luận

Chọn mỡ cho dây chuyền thực phẩm không nên bắt đầu từ tên sản phẩm. Cách làm đáng tin cậy hơn là đi từ điểm bôi trơn → nhiệt độ → tải → tốc độ → nước/hóa chất → nguy cơ tiếp xúc → thông số mỡ → khả năng tương thích.

Một loại mỡ phù hợp phải đáp ứng đồng thời yêu cầu của thiết bị và điều kiện vệ sinh của môi trường sản xuất. Khi có nguy cơ tiếp xúc ngẫu nhiên với thực phẩm, cần kiểm tra category NSF tương ứng thay vì chỉ dựa vào cụm từ “food grade”. NSF xác định H1 là General – incidental contact, nhưng category này không thay thế cho việc đánh giá đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

Nếu cần tìm hiểu tổng quan về mỡ an toàn thực phẩm, có thể xem giải pháp mỡ dùng cho môi trường chế biến thực phẩm của Tân Phú Hiếu. Bài này đóng vai trò nội dung tổng quan, còn hướng dẫn hiện tại tập trung vào cách lựa chọn theo điều kiện thực tế của từng dây chuyền.

Công ty TNHH Tân Phú Hiếu.

– Sản phẩm ĐẦY ĐỦ, phong phú, đa dạng.

– Chính sách THANH TOÁN LINH HOẠT.

– Cung cấp một giải pháp tổng thể về các sản phẩm hóa dầu công nghiệp

– Đa dạng về chủng loại

– Chất lượng hàng đầu

– Giá cả cạnh tranh

– Hỗ trợ tư vấn tận tình

– Phong cách làm việc chuyên nghiệp…

Loading

Tags: